call a spade a spade

/kɔːl ə speɪd ə speɪd/
phraseTrung cấp nói thẳng thắn, không che giấuthành ngữ
Nghĩa thực sự
Nói thẳng thẳng, không che giấu thực tế, dù có gây xúc động.
Nghĩa đen
Gọi một cái xẻng là cái xẻng
Phân tích nghĩa đen
callgọi+a spademột cái xẻng+a spademột cái xẻng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một cái xẻng, một công cụ đơn giản và rõ ràng, được dùng để nhấn mạnh sự trực tiếp và chân thực.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, khi cần giải quyết một vấn đề nghiêm túc, bạn có thể nói: 'Let’s call a spade a spade and address the real issue.'
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh một giá trị văn hóa trong xã hội phương Tây, đặc biệt là trong các tình huống yêu cầu sự trực tiếp và chân thực.
thông thường

Nói thẳng thắn, không che giấu hoặc tránh những thực tế khó chịu, dù có thể gây xúc động hoặc gây khó chịu cho người khác.

She doesn’t beat around the bush; she calls a spade a spade.

Cô ấy không nói vòng vo, cô ấy luôn nói thẳng thẳng.

In business, it’s important to call a spade a spade to avoid misunderstandings.

Trong kinh doanh, việc nói thẳng thắn rất quan trọng để tránh hiểu nhầm.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự trực tiếp và chân thực trong giao tiếp.

Cụm từ liên quan

beat around the bushthành ngữ
tránh nói thẳng thẳng
tell it like it isthành ngữ
nói thẳng thẳng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp chuyên nghiệp

Thành ngữ này rất hữu ích trong các cuộc hội nghị hoặc cuộc họp để đảm bảo mọi người hiểu rõ vấn đề.

Quy tắc vàng

Sử dụng khi cần sự trực tiếp

Dùng thành ngữ này khi bạn muốn nhấn mạnh sự chân thực và tránh những lời nói gián tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này có thể bắt nguồn từ một câu nói của Shakespeare trong tác phẩm 'King Lear' (1606), trong đó có câu 'I can call it a spade, spade'.

📝Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự trực tiếp và chân thực, đặc biệt là trong giao tiếp chuyên nghiệp hoặc khi cần giải quyết vấn đề nghiêm túc.

Từ Điển Anh Việt