call a spade a spade
/kɔːl ə speɪd ə speɪd/Nói thẳng thắn, không che giấu hoặc tránh những thực tế khó chịu, dù có thể gây xúc động hoặc gây khó chịu cho người khác.
She doesn’t beat around the bush; she calls a spade a spade.
Cô ấy không nói vòng vo, cô ấy luôn nói thẳng thẳng.
In business, it’s important to call a spade a spade to avoid misunderstandings.
Trong kinh doanh, việc nói thẳng thắn rất quan trọng để tránh hiểu nhầm.
Thường được sử dụng để mô tả sự trực tiếp và chân thực trong giao tiếp.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp chuyên nghiệp
Thành ngữ này rất hữu ích trong các cuộc hội nghị hoặc cuộc họp để đảm bảo mọi người hiểu rõ vấn đề.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng khi cần sự trực tiếp
Dùng thành ngữ này khi bạn muốn nhấn mạnh sự chân thực và tránh những lời nói gián tiếp.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc của thành ngữ này có thể bắt nguồn từ một câu nói của Shakespeare trong tác phẩm 'King Lear' (1606), trong đó có câu 'I can call it a spade, spade'.
📝Ghi chú sử dụng
Thành ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự trực tiếp và chân thực, đặc biệt là trong giao tiếp chuyên nghiệp hoặc khi cần giải quyết vấn đề nghiêm túc.