telephone
điện thoạiCan you pass me the telephone?
Bạn có thể đưa cho tôi điện thoại không?
trang trọng
Một thiết bị điện tử dùng để truyền tin bằng giọng nói qua đường dây điện hoặc không dây.
She called me on the telephone yesterday.
Cô ấy gọi cho tôi qua điện thoại hôm qua.
Từ 'telephone' cũng có thể được viết tắt là 'phone'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'telephone' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, còn 'phone' được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Quy tắc vàng
Đơn vị tính
Một 'telephone' là một thiết bị, không phải là một cuộc gọi. Để nói về cuộc gọi, dùng 'call'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hy Lạp 'tēle' (xa) và 'phōnē' (tiếng nói).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'telephone' thường được gọi tắt là 'phone'.
Phân tích từ
tele
xa
prefixphone
tiếng nói
rootTừ Điển Anh Việt