technology
/tɛkˈnɒlədʒi/noun★Trung cấp— công nghệ
💻Công nghệ
trang trọngchuyên ngành
Các kiến thức, công cụ, quy trình và kỹ thuật được áp dụng để tạo ra, cải tiến và sử dụng các sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống.
Artificial intelligence is a rapidly evolving technology.
Trí tuệ nhân tạo là một công nghệ đang phát triển nhanh chóng.
💡
Có thể dùng ở dạng đếm được (a technology) hoặc không đếm được (technology).
Cụm từ kết hợp
advanced technologycông nghệ tiên tiếnemerging technologycông nghệ mới nổiinformation technologycông nghệ thông tin
Từ Điển Anh Việt