Looking up...
Bài tập hoặc nhiệm vụ được giao cho học sinh, sinh viên hoặc nhân viên để hoàn thành.
The professor gave us a difficult assignment due next week.
Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài tập khó phải nộp tuần sau.
She completed her assignment before the deadline.
Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước hạn nộp.
Thường được sử dụng trong trường học, đại học hoặc môi trường làm việc.
'Assignment' thường dùng trong trường học hoặc công việc, không dùng cho việc giao nhiệm vụ hàng ngày.
Không nên nhầm lẫn 'assignment' với 'assignment' trong tiếng Anh, vì nó có nghĩa khác trong tiếng Việt.
Từ gốc Latin 'assignare' có nghĩa là 'gán, giao'
Trong tiếng Anh, 'assignment' thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hoặc công việc để chỉ một nhiệm vụ cụ thể cần hoàn thành.