Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. assignment

assignment

/əˈsaɪnmənt/
bài tập

The teacher gave us an assignment due next Friday.

Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài tập phải nộp vào thứ Sáu tuần tới.


trang trọng

Một bài tập hoặc nhiệm vụ được giao cho học sinh, sinh viên hoặc nhân viên để hoàn thành.

She spent hours working on her history assignment.

Cô ấy đã dành nhiều giờ để làm bài tập lịch sử của mình.

Thường được sử dụng trong trường học hoặc môi trường làm việc.

trang trọng

Sự phân bổ hoặc giao nhiệm vụ cho một người hoặc nhóm.

The manager made an assignment of tasks to each team member.

Quản lý đã phân công các nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm.

Dùng trong quản lý hoặc tổ chức công việc.

Cụm từ kết hợp

homework assignmentbài tập về nhàclass assignmentbài tập trong lớpassignment due datengày nộp bài

Từ đồng nghĩa

taskexerciseprojecthomework

Từ trái nghĩa

completionsubmission

Cụm từ liên quan

turn in an assignmentcụm từ
nộp bài tập
assignment submissioncụm từ
nộp bài tập

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Trong trường học, 'assignment' thường dịch là 'bài tập'. Trong môi trường làm việc, nó có thể dịch là 'nhiệm vụ' hoặc 'phân công'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'assignment' và 'assignment'

'Assignment' là danh từ, trong khi 'assign' là động từ. Đừng nhầm lẫn giữa hai từ này.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'assignare' có nghĩa là 'phân bổ' hoặc 'giao nhiệm vụ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'assignment' thường dùng để chỉ bài tập hoặc nhiệm vụ cần hoàn thành. Trong tiếng Việt, 'bài tập' là từ phổ biến nhất để dịch 'assignment'.

Phân tích từ

assign
phân bổ, giao
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.