job

/dʒɒb/
nounCơ bản
trang trọng

Công việc hoặc nhiệm vụ mà một người làm để kiếm tiền hoặc đạt được một mục đích nào đó.

He has a new job at a tech company.

Anh ấy có công việc mới tại một công ty công nghệ.

Finding a good job is important for financial stability.

Tìm một công việc tốt là quan trọng để có sự ổn định về tài chính.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ một công việc có trả lương hoặc một nhiệm vụ cụ thể.

Cụm từ kết hợp

full-time jobcông việc toàn thời gianpart-time jobcông việc bán thời gianremote jobcông việc làm việc từ xa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

get a jobcụm từ
tìm được một công việc
lose a jobcụm từ
mất việc
do a good jobcụm từ
làm tốt công việc

💡Mẹo hay

Sử dụng 'job' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'job' thường được sử dụng trong các cuộc phỏng vấn việc làm hoặc khi nói về sự nghiệp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'job' và 'work'

'Job' thường chỉ một công việc cụ thể với một nhiệm vụ hoặc vị trí, còn 'work' có thể chỉ toàn bộ hoạt động làm việc.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'job' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'jobbe' hoặc tiếng Đức 'Jobbe', có nghĩa là 'công việc' hoặc 'nhiệm vụ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'job' thường được sử dụng để chỉ một công việc có trả lương, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một nhiệm vụ cụ thể mà không liên quan đến tiền bạc.

Từ Điển Anh Việt