job
công việcI have a new job at a tech company.
Tôi có công việc mới tại một công ty công nghệ.
Một nhiệm vụ hoặc công việc mà một người làm để kiếm tiền hoặc đạt được mục đích nào đó.
She applied for a job as a software engineer.
Cô ấy đã ứng tuyển một công việc làm kỹ sư phần mềm.
Từ này thường được sử dụng để chỉ một vị trí làm việc có lương.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'job' thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc và kiếm tiền, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ một nhiệm vụ cụ thể.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'job' và 'work'
'Job' thường chỉ một vị trí làm việc có lương, trong khi 'work' có thể chỉ bất kỳ hoạt động nào mà người ta làm.
Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'jobbe', có nghĩa là 'công việc nhỏ' hoặc 'nhiệm vụ'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'job' thường được sử dụng để chỉ một vị trí làm việc có lương, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ một nhiệm vụ cụ thể.