duty
/ˈduːti/Trách nhiệm hoặc nghĩa vụ phải thực hiện
It is your duty to complete this task.
Đây là trách nhiệm của bạn phải hoàn thành nhiệm vụ này.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, quân sự hoặc xã hội.
Thuế hoặc phí phải trả
The import duty on this product is 10%.
Thuế nhập khẩu cho sản phẩm này là 10%.
Dùng trong lĩnh vực tài chính và thương mại quốc tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'duty' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như nghĩa vụ hoặc thuế. Hãy chọn từ tương ứng trong tiếng Việt để truyền đạt chính xác.
⚡Quy tắc vàng
Trách nhiệm pháp lý
Trong lĩnh vực pháp lý, 'duty' thường đề cập đến trách nhiệm pháp lý của một cá nhân hoặc tổ chức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'debitum', có nghĩa là 'nợ' hoặc 'trách nhiệm'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'duty' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nghĩa vụ xã hội đến thuế. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'trách nhiệm' hoặc 'thuế' tùy theo ngữ cảnh.