Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tackle

/ˈtækəl/
verb★Trung cấp— đối phó, giải quyết
thông thường

Đối phó với một vấn đề hoặc thách thức, thường yêu cầu sự kiên trì và sự quyết tâm.

We need to tackle climate change before it's too late.

Chúng ta cần đối phó với biến đổi khí hậu trước khi quá muộn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề phức tạp hoặc khó khăn.

Thể thao

Chạm vào hoặc bắt giữ ai đó, thường trong bóng đá hoặc các môn thể thao liên quan.

The defender tackled the attacker to stop the goal.

Hậu vệ đã chạm vào cầu thủ tấn công để ngăn chặn bàn thắng.

💡

Trong bóng đá, 'tackle' có thể là một động từ hoặc danh từ.

Cụm từ kết hợp

tackle a problemđối phó với một vấn đềtackle someonechạm vào hoặc bắt giữ ai đó

Từ đồng nghĩa

addressconfrontdeal withtackle

Từ trái nghĩa

ignoreavoidneglect

Cụm từ liên quan

tackle boxcụm từ
hộp chứa dụng cụ câu cá
tackle a challengecụm từ
đối phó với một thách thức

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Trong bóng đá, 'tackle' có thể là một động từ hoặc danh từ, ví dụ: 'He made a great tackle' (Anh ta đã thực hiện một cú chạm vào tuyệt vời).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'tackle' và 'tackle'

Trong tiếng Anh, 'tackle' là một động từ, trong khi 'tackle' cũng có thể là một danh từ, ví dụ: 'fishing tackle' (dụng cụ câu cá).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'tæcclian', có nghĩa là 'bắt giữ' hoặc 'chạm vào'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'tackle' có thể là một động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

tackle
bắt giữ hoặc đối phó
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.