Looking up...
Đối phó với một vấn đề hoặc thách thức, thường yêu cầu sự kiên trì và sự quyết tâm.
We need to tackle climate change before it's too late.
Chúng ta cần đối phó với biến đổi khí hậu trước khi quá muộn.
Thường dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề phức tạp hoặc khó khăn.
Chạm vào hoặc bắt giữ ai đó, thường trong bóng đá hoặc các môn thể thao liên quan.
The defender tackled the attacker to stop the goal.
Hậu vệ đã chạm vào cầu thủ tấn công để ngăn chặn bàn thắng.
Trong bóng đá, 'tackle' có thể là một động từ hoặc danh từ.
Trong bóng đá, 'tackle' có thể là một động từ hoặc danh từ, ví dụ: 'He made a great tackle' (Anh ta đã thực hiện một cú chạm vào tuyệt vời).
Trong tiếng Anh, 'tackle' là một động từ, trong khi 'tackle' cũng có thể là một danh từ, ví dụ: 'fishing tackle' (dụng cụ câu cá).
Từ gốc Anglo-Saxon 'tæcclian', có nghĩa là 'bắt giữ' hoặc 'chạm vào'.
Trong tiếng Anh, 'tackle' có thể là một động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.