summon
/ˈsʌmən/Gọi, triệu tập ai đó đến một nơi cụ thể, thường là một nơi quan trọng hoặc chính thức.
The king summoned his advisors for a meeting.
Vua triệu tập các cố vấn của mình để họp.
Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị.
Gọi, triệu tập một thực thể siêu nhiên hoặc linh hồn.
The sorcerer summoned a demon from the shadows.
Phù thủy triệu tập một con quỷ từ bóng tối.
Sử dụng trong văn học hoặc văn hóa dân gian.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh chính thức
Từ 'summon' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'summon' và 'call'
'Summon' thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hoặc có tính nghiêm túc hơn so với 'call'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'summonare', từ 'sub' (dưới) và 'monere' (cảnh báo).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'summon' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức. Trong văn học, nó có thể được sử dụng để mô tả việc triệu tập các thực thể siêu nhiên.