Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

summon

/ˈsʌmən/
verb★Trung cấp💡 triệu tập
trang trọng

Gọi, triệu tập ai đó đến một nơi cụ thể, thường là một nơi quan trọng hoặc chính thức.

The king summoned his advisors for a meeting.

Vua triệu tập các cố vấn của mình để họp.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị.

văn chương

Gọi, triệu tập một thực thể siêu nhiên hoặc linh hồn.

The sorcerer summoned a demon from the shadows.

Phù thủy triệu tập một con quỷ từ bóng tối.

💡

Sử dụng trong văn học hoặc văn hóa dân gian.

Cụm từ kết hợp

summon uptriệu tập, gọisummon forthtriệu tập, gọi ra

Từ đồng nghĩa

callconveneinvokecite

Từ trái nghĩa

dismissreleasedischarge

Cụm từ liên quan

summon the couragecụm từ
tập trung sức mạnh để làm điều gì đó khó khăn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính thức

Từ 'summon' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'summon' và 'call'

'Summon' thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hoặc có tính nghiêm túc hơn so với 'call'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'summonare', từ 'sub' (dưới) và 'monere' (cảnh báo).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'summon' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức. Trong văn học, nó có thể được sử dụng để mô tả việc triệu tập các thực thể siêu nhiên.

Phân tích từ

sum
dưới
prefix
+
mon
cảnh báo
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.