call

/kɔːl/
verbCơ bản gọi
thông thường

Gọi ai đó bằng điện thoại hoặc bằng tiếng nói

She called her mother every Sunday.

Cô ấy gọi mẹ mình mỗi Chủ Nhật.

💡

Dùng để liên lạc với người khác bằng điện thoại hoặc trực tiếp.

trang trọng

Gọi tên hoặc gọi một sự kiện

The teacher called the student's name.

Thầy cô gọi tên học sinh.

💡

Dùng để chỉ tên hoặc gọi một sự kiện cụ thể.

trang trọng

Được gọi là (định nghĩa tên)

This flower is called a rose.

Bông hoa này được gọi là hoa hồng.

💡

Dùng để định nghĩa tên của một vật hoặc khái niệm.

Cụm từ kết hợp

call someonegọi ai đócall a meetingtổ chức một cuộc họpcall it a daynghỉ việc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

call the shotscụm từ
quản lý hoặc làm chủ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'call' trong cuộc gọi điện thoại

Khi muốn gọi điện thoại cho ai đó, bạn có thể nói 'Can you call me later?'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'call' và 'ring'

'Call' thường dùng cho cuộc gọi điện thoại, còn 'ring' dùng cho tiếng chuông hoặc điện thoại rung.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'ceallian', có nghĩa là 'to cry out'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'call' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ gọi điện thoại đến định nghĩa tên.

Phân tích từ

call
gọi
root
Từ Điển Anh Việt