call

/kɔːl/
verbnounCơ bản
thông thường

Gọi, kêu gọi, gọi điện thoại

Can you call me later?

Bạn có thể gọi cho tôi sau không?

She called her friend to ask for help.

Cô ấy gọi bạn của mình để xin giúp đỡ.

trang trọng

Được gọi là, được đặt tên là

His name is called John.

Tên của anh ấy là John.

trang trọng

Được gọi đến, được mời đến

He was called to the principal's office.

Anh ấy được gọi đến văn phòng hiệu trưởng.

Cụm từ kết hợp

call someonegọi ai đócall a meetingtổ chức một cuộc họpcall it a daydừng việc làm, kết thúc ngày

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

call it quitsthành ngữ
dừng việc làm, kết thúc
call the shotsthành ngữ
quyết định, làm chủ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'call' với điện thoại

Khi muốn nói về việc gọi điện thoại, bạn có thể dùng 'call someone' hoặc 'call a number'. Ví dụ: 'Call me when you arrive' (Gọi cho tôi khi bạn đến).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'call' và 'ring'

'Call' thường dùng cho điện thoại, còn 'ring' dùng cho chuông hoặc máy gọi. Ví dụ: 'The phone is ringing' (Điện thoại đang rung).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'ceallian', có nghĩa là 'gọi, kêu gọi'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'call' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Khi dùng với nghĩa 'gọi điện thoại', thường đi kèm với 'call someone' hoặc 'call a number'.

Phân tích từ

call
gọi, kêu gọi
root
Từ Điển Anh Việt