Looking up...
Kích động hoặc tập trung sự dũng cảm để làm điều gì đó khó khăn hoặc gây sợ hãi.
After years of hesitation, he finally summoned the courage to confess his feelings.
Sau nhiều năm do dự, anh ấy cuối cùng đã dám thú nhận tình cảm của mình.
She summoned the courage to speak up in the meeting.
Cô ấy dám nói lên ý kiến trong cuộc họp.
Thường được sử dụng khi ai đó phải vượt qua sự sợ hãi hoặc do dự để thực hiện một hành động.
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó phải vượt qua sự sợ hãi hoặc do dự để thực hiện một hành động.
Không nên sử dụng cụm từ này với các hành động bình thường hoặc không gây sợ hãi.
Từ gốc 'summon' có nghĩa là gọi, triệu tập, còn 'courage' có nghĩa là dũng cảm. Cụm từ này được hình thành để mô tả sự tập trung và kích động sự dũng cảm để làm điều gì đó.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự dũng cảm hoặc quyết tâm để vượt qua sự sợ hãi hoặc do dự.