refusal
/rɪˈfjuːzəl/Sự không đồng ý hoặc từ chối một yêu cầu, đề nghị hoặc lời mời.
The company's refusal to negotiate led to a strike.
Sự từ chối đàm phán của công ty đã dẫn đến một cuộc đình công.
His refusal to apologize made the situation worse.
Sự từ chối xin lỗi của anh ấy đã làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'refusal' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, chẳng hạn như trong văn bản pháp lý hoặc trong các cuộc họp kinh doanh.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'refusal' và 'denial'
'Refusal' thường được sử dụng khi từ chối một yêu cầu hoặc đề nghị, trong khi 'denial' thường được sử dụng khi phủ nhận một sự thật hoặc một yêu cầu.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'refusare' (từ chối) + hậu tố '-al' (tính từ).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động từ chối một yêu cầu hoặc đề nghị. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.