struggle with

/ˈstrʌɡəl wɪð/
phraseTrung cấp đấu tranh với
thông thường

Đấu tranh, cố gắng vượt qua hoặc đối phó với vấn đề hoặc khó khăn nào đó.

He struggles with his homework.

Anh ấy đấu tranh với bài tập nhà của mình.

Many people struggle with addiction.

Nhiều người đấu tranh với sự nghiện.

💡

Thường dùng để mô tả sự cố gắng vượt qua khó khăn hoặc đối phó với vấn đề.

Cụm từ kết hợp

struggle with a problemđấu tranh với vấn đềstruggle with emotionsđấu tranh với cảm xúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

struggle to do somethingcụm từ
cố gắng làm gì đó
struggle againstcụm từ
đấu tranh chống lại

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'struggle with' với 'struggle against'. 'With' thường dùng khi đối phó với vấn đề, còn 'against' dùng khi chống lại đối thủ.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Cấu trúc 'struggle with' luôn đi kèm với một danh từ hoặc đại từ, ví dụ: 'struggle with life' hoặc 'struggle with it'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'struggle' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'strogelen', có nghĩa là 'đấu tranh, lao động chăm chỉ'. 'With' là giới từ chỉ mối quan hệ giữa hai đối tượng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự cố gắng vượt qua khó khăn hoặc đối phó với vấn đề. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cá nhân đến xã hội.

Phân tích từ

struggle
đấu tranh, cố gắng
root
+
with
với
preposition
Từ Điển Anh Việt