stubbornness

/ˈstʌbərnəs/
nounTrung cấp
thông thường

Tính chất của một người không chịu thay đổi ý kiến hoặc hành động của mình dù bị thuyết phục hoặc gặp khó khăn.

She showed stubbornness by refusing to admit she was wrong.

Cô ấy thể hiện sự cứng đầu bằng cách từ chối thừa nhận mình sai.

His stubbornness in business decisions often led to conflicts with his team.

Sự cứng đầu của anh ấy trong việc quyết định kinh doanh thường dẫn đến xung đột với đội ngũ của mình.

💡

Thường được dùng để mô tả tính cách của một người không chịu thay đổi ý kiến hoặc hành động, dù có lý do hợp lý.

Cụm từ kết hợp

show stubbornnessthể hiện sự cứng đầudisplay stubbornnessbiểu lộ sự cứng đầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để mô tả tính cách của một người, có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc tích cực tùy theo ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'stubborn', có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'stubborn', có nghĩa là 'cứng đầu, cứng rắn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để mô tả tính cách của một người không chịu thay đổi ý kiến hoặc hành động, dù có lý do hợp lý. Có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc tích cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

stubborn
cứng đầu
root
+
-ness
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt