Looking up...
I am stuck in traffic.
Tôi bị kẹt trong giao thông.
Không thể di chuyển hoặc tiến lên được; bị kẹt trong một tình huống.
The car is stuck in the mud.
Xe bị kẹt trong bùn.
Thường đi kèm với giới từ 'in', 'on' hoặc 'with' để chỉ nơi hoặc nguyên nhân gây kẹt.
Đã dính, đã gắn chặt vào một vật gì đó (dạng quá khứ phân từ của 'stick').
The label was stuck to the box.
Nhãn đã dính vào hộp.
Dùng khi nói về việc một vật đã được dính, gắn.