stuck

/stʌk/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Không thể di chuyển hoặc tiến lên được; bị kẹt trong một tình huống.

The car is stuck in the mud.

Xe bị kẹt trong bùn.

💡

Thường đi kèm với giới từ 'in', 'on' hoặc 'with' để chỉ nơi hoặc nguyên nhân gây kẹt.

trang trọng

Đã dính, đã gắn chặt vào một vật gì đó (dạng quá khứ phân từ của 'stick').

The label was stuck to the box.

Nhãn đã dính vào hộp.

💡

Dùng khi nói về việc một vật đã được dính, gắn.

Cụm từ kết hợp

stuck inbị kẹt trongstuck onbị kẹt ở (đối tượng)stuck withbị ép phải (đối tượng)
Từ Điển Anh Việt