Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

steel

/stiːl/
noun★Trung cấp— thép
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Kim loại hợp kim của sắt với carbon, có độ bền cao và được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp và sản xuất.

Steel beams are essential in modern construction.

Các tấm thép là một phần quan trọng trong xây dựng hiện đại.

💡

Thép thường được phân loại theo hàm lượng carbon và các thành phần khác.

chung

Thép có thể được sử dụng để làm vũ khí, công cụ hoặc các vật dụng hàng ngày.

The sword was forged from high-quality steel.

Gươm được rèn từ thép chất lượng cao.

Cụm từ kết hợp

steel beamtấm thépsteel industryngành công nghiệp thépstainless steelthép không gỉ

Từ đồng nghĩa

ironmetal

Từ trái nghĩa

woodplastic

Cụm từ liên quan

as hard as steelcụm từ
rất cứng, không thể phá vỡ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'steel' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và công nghiệp, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'thép không gỉ'.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với 'iron'

'Steel' là một loại hợp kim của sắt và carbon, trong khi 'iron' chỉ đơn giản là kim loại sắt thuần.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'steel' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stēlan', có nghĩa là 'cứng, bền' hoặc 'làm từ kim loại'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'steel' thường được sử dụng để chỉ kim loại hợp kim của sắt và carbon, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'thép không gỉ' (stainless steel) hoặc 'thép cứng' (hardened steel).

Phân tích từ

steel
thép
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.