stay behind

/steɪ bɪˈhaɪnd/
phrasal verbTrung cấp để lại, ở lại sauđộng từ cụm
thông thường

Để lại, ở lại sau khi người khác đã đi, thường để hoàn thành công việc hoặc chăm sóc việc gì đó.

The teacher asked one student to stay behind after class.

Giáo viên yêu cầu một học sinh ở lại sau giờ học.

I'll stay behind to lock the door.

Tôi sẽ ở lại để khóa cửa.

💡

Thường dùng để chỉ việc ở lại sau khi người khác đã rời đi, thường để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc chăm sóc việc gì đó.

thông thường

Ở lại sau khi mọi người đã đi, thường để chờ đợi hoặc làm việc riêng.

He stayed behind to wait for his friend.

Anh ấy ở lại để chờ bạn của mình.

She stayed behind to finish her report.

Cô ấy ở lại để hoàn thành báo cáo của mình.

💡

Thường dùng để chỉ việc ở lại sau khi mọi người đã đi, thường để chờ đợi hoặc làm việc riêng.

Cụm từ kết hợp

stay behind to clean upở lại để dọn dẹpstay behind to lock the doorở lại để khóa cửastay behind to waitở lại để chờ đợi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

leave behindđộng từ cụm
để lại, bỏ lại
fall behindđộng từ cụm
lùi lại, không theo kịp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'stay behind' khi muốn nói về việc ở lại sau khi người khác đã đi, thường để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc chờ đợi.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'leave behind'

'Stay behind' có nghĩa là ở lại, còn 'leave behind' có nghĩa là bỏ lại.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'stay' (ở lại) và giới từ 'behind' (sau).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc ở lại sau khi người khác đã đi, thường để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc chăm sóc việc gì đó.

Phân tích từ

stay
ở lại
root
+
behind
sau
preposition
Từ Điển Anh Việt