income

/ˈɪn.kʌm/
nounTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Tổng số tiền hoặc giá trị mà một cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức kiếm được trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm.

His annual income is $50,000.

Thu nhập hàng năm của anh ấy là 50.000 đô la.

The company's income increased by 10% last year.

Doanh thu của công ty tăng 10% năm ngoái.

💡

Thu nhập có thể bao gồm lương, lợi nhuận, lãi, tiền thuê, và các nguồn khác.

Cụm từ kết hợp

annual incomethu nhập hàng nămmonthly incomethu nhập hàng thángpassive incomethu nhập thụ độngdisposable incomethu nhập có thể tiêu dùng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

income taxcụm từ
thuế thu nhập
income statementcụm từ
báo cáo thu nhập

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'income' và 'revenue' có thể được sử dụng thay thế nhau trong một số ngữ cảnh, nhưng 'income' thường đề cập đến thu nhập cá nhân hoặc sau khi trừ chi phí kinh doanh.

Quy tắc vàng

Thu nhập và doanh thu

Thu nhập (income) thường đề cập đến số tiền một cá nhân hoặc gia đình kiếm được, trong khi doanh thu (revenue) thường đề cập đến tổng số tiền một doanh nghiệp kiếm được từ hoạt động kinh doanh.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'income' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'income', từ 'in' (vào) + 'come' (đến), nghĩa là 'đến vào'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'income' thường được dịch là 'thu nhập' hoặc 'doanh thu' tùy theo ngữ cảnh. Thu nhập thường liên quan đến cá nhân, còn doanh thu thường liên quan đến doanh nghiệp.

Phân tích từ

in
vào
prefix
+
come
đến
root
Từ Điển Anh Việt