Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

consumption

/kənˈsʌmpʃən/
noun★Trung cấp— sự tiêu thụ
chung

Sự sử dụng hoặc tiêu thụ một vật phẩm, dịch vụ, hoặc nguồn tài nguyên.

Water consumption has been rising due to population growth.

Sự tiêu thụ nước đã tăng lên do sự tăng trưởng dân số.

💡

Thường dùng để chỉ lượng hoặc tần suất sử dụng.

everyday

Sự tiêu thụ thực phẩm hoặc đồ uống.

His alcohol consumption is a cause for concern.

Sự tiêu thụ rượu của anh ấy là một vấn đề đáng lo ngại.

💡

Dùng để mô tả lượng thực phẩm hoặc đồ uống một người tiêu thụ.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Sự tiêu thụ điện năng hoặc năng lượng.

The factory's electricity consumption is monitored daily.

Sự tiêu thụ điện năng của nhà máy được theo dõi hàng ngày.

💡

Dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc kinh tế để chỉ lượng năng lượng được sử dụng.

Cụm từ kết hợp

high consumptionsự tiêu thụ caolow consumptionsự tiêu thụ thấpenergy consumptionsự tiêu thụ năng lượng

Từ đồng nghĩa

usageutilizationexpenditure

Từ trái nghĩa

productionconservation

Cụm từ liên quan

consumer behaviorcụm từ
hành vi tiêu dùng
consumption taxcụm từ
thuế tiêu thụ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'consumption' thường dùng để chỉ lượng hoặc tần suất sử dụng, không chỉ việc tiêu thụ thực phẩm.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'consumer'

'Consumption' là danh từ, còn 'consumer' là danh từ chỉ người tiêu dùng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consumptio', từ 'consumere' có nghĩa là 'tiêu thụ' hoặc 'sử dụng hết'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kinh tế, 'consumption' thường chỉ đến việc tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có thể đề cập đến việc sử dụng năng lượng hoặc tài nguyên.

Phân tích từ

con-
hoàn toàn
prefix
+
-sumption
sự tiêu thụ
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.