space

/speɪs/
nounCơ bản
chung

Một vùng không gian rộng lớn, thường không có vật thể nào chiếm giữ.

There is plenty of space in this room.

Phòng này rộng rãi lắm.

💡

Từ này thường dùng để chỉ không gian vật lý hoặc không gian vũ trụ.

chung

Khoảng cách hoặc khoảng cách giữa các vật thể.

Please give me some space.

Hãy để tôi có một chút không gian riêng.

💡

Dùng để yêu cầu sự riêng tư hoặc khoảng cách xã hội.

chuyên ngành

Khoảng trống hoặc khoảng trống trong một văn bản hoặc thiết kế.

The designer left some space for the logo.

Nhà thiết kế để một chút không gian cho logo.

💡

Trong thiết kế, 'space' có thể chỉ khoảng trống để tạo sự cân bằng hoặc nhấn mạnh.

Cụm từ kết hợp

outer spacekhông gian vũ trụpersonal spacekhông gian cá nhânspace stationtrạm không gian

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in spacecụm từ
ở trong không gian vũ trụ
save spacecụm từ
tiết kiệm không gian

💡Mẹo hay

Sử dụng 'space' trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về không gian vũ trụ, hãy sử dụng 'outer space' hoặc 'space' để chỉ không gian ngoài Trái Đất.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'space' và 'room'

'Space' thường dùng để chỉ không gian rộng lớn hoặc không gian vũ trụ, còn 'room' dùng để chỉ không gian trong nhà hoặc phòng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'spatium' có nghĩa là 'khoảng cách' hoặc 'không gian'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'space' có thể dùng để chỉ không gian vật lý, khoảng cách xã hội, hoặc không gian trong thiết kế. Trong ngữ cảnh khoa học, nó thường dùng để chỉ không gian vũ trụ.

Phân tích từ

spatium
khoảng cách
root
Từ Điển Anh Việt