mute
/mjuːt/verbadjective★Trung cấp— im lặng
trang trọngthông thường
Không phát ra âm thanh; làm im bớt tiếng.
She muted the TV to avoid disturbing others.
Cô ấy tắt tiếng TV để không làm phiền người khác.
💡
Thường dùng với máy móc, thiết bị điện tử hoặc âm thanh.
thông thường
Không nói; im lặng.
He was muted by the moderator for interrupting.
Anh ấy bị người chủ trì tắt tiếng vì cắt ngang.
💡
Trong các cuộc thảo luận trực tuyến, có thể dùng để chặn người dùng.
Cụm từ kết hợp
mute someonetắt tiếng ai đómute a devicetắt tiếng một thiết bị
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'mute' thường dùng với các thiết bị điện tử hoặc âm thanh, trong khi 'silent' dùng rộng hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mutus' (im lặng).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'mute' có thể dùng như động từ hoặc tính từ. Trong tiếng Việt, thường dùng 'im lặng' hoặc 'tắt tiếng' để diễn tả ý nghĩa tương tự.
Từ Điển Anh Việt