For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mute

/mjuːt/
verbadjective★Trung cấp
trang trọngthông thường

Không phát ra âm thanh; làm im bớt tiếng.

She muted the TV to avoid disturbing others.

Cô ấy tắt tiếng TV để không làm phiền người khác.

💡

Thường dùng với máy móc, thiết bị điện tử hoặc âm thanh.

thông thường

Không nói; im lặng.

He was muted by the moderator for interrupting.

Anh ấy bị người chủ trì tắt tiếng vì cắt ngang.

💡

Trong các cuộc thảo luận trực tuyến, có thể dùng để chặn người dùng.

Cụm từ kết hợp

mute someonetắt tiếng ai đómute a devicetắt tiếng một thiết bị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'mute' thường dùng với các thiết bị điện tử hoặc âm thanh, trong khi 'silent' dùng rộng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mutus' (im lặng).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'mute' có thể dùng như động từ hoặc tính từ. Trong tiếng Việt, thường dùng 'im lặng' hoặc 'tắt tiếng' để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →