resonate
/ˈrɛz.ə.neɪt/verb★Trung cấp
trang trọng
vang vọng, gây tiếng vang, đồng cảm
The music resonated with the audience.
Âm nhạc vang vọng trong khán giả.
thông thường
có liên quan, có tác động
Her words resonated with me.
Lời nói của cô ấy có tác động với tôi.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'resonare', nghĩa là 'vang vọng'.
Từ Điển Anh Việt