Looking up...
Ngay khi, ngay lập tức sau khi một sự kiện xảy ra hoặc một điều kiện được đáp ứng.
Please inform me as soon as you have the results.
Bạn hãy thông báo cho tôi ngay khi bạn có kết quả.
As soon as the meeting ends, we'll go to lunch.
Ngay khi cuộc họp kết thúc, chúng ta sẽ đi ăn trưa.
Thường được sử dụng để chỉ thời gian ngay lập tức sau một sự kiện hoặc điều kiện.
Dùng 'as soon as' để chỉ thời gian ngay lập tức, không dùng để chỉ thời gian trong tương lai xa.
Từ ghép từ 'as' và 'soon as', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
Thường được sử dụng để chỉ thời gian ngay lập tức sau một sự kiện hoặc điều kiện.