unless

/ənˈlɛs/
conjunctionTrung cấp
chung

Dùng để chỉ một điều kiện cần thiết để điều gì đó xảy ra hoặc có hiệu lực. Nếu điều kiện đó không được đáp ứng, kết quả sẽ không xảy ra.

You can't enter the club unless you're 18 or older.

Bạn không thể vào câu lạc bộ nếu bạn không đủ 18 tuổi hoặc lớn hơn.

Unless it rains, we'll have the picnic tomorrow.

Nếu không mưa, chúng ta sẽ tổ chức tiệc picnic ngày mai.

💡

Thường được sử dụng trong câu điều kiện để biểu thị một điều kiện cần thiết.

Cụm từ kết hợp

unless otherwise statednếu không có thông báo khácunless otherwise specifiednếu không được chỉ định khác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

unless otherwise notedcụm từ
nếu không có ghi chú khác

💡Mẹo hay

Sử dụng 'unless' trong câu điều kiện

Dùng 'unless' để chỉ một điều kiện cần thiết để điều gì đó xảy ra. Ví dụ: 'Unless you hurry, you'll miss the train.' (Nếu bạn không vội, bạn sẽ bỏ lỡ chuyến tàu.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'unless' và 'if not'

'Unless' thường được sử dụng để chỉ một điều kiện cần thiết, trong khi 'if not' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ: 'Unless you leave now, you'll be late.' (Nếu bạn không rời đi ngay bây giờ, bạn sẽ trễ.)

📖Nguồn gốc từ

Từ "unless" bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại "on lesse", từ "on" (trên) và "lesse" (một dạng của

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong câu điều kiện để biểu thị một điều kiện cần thiết. Có thể được sử dụng ở đầu câu hoặc giữa câu.

Từ Điển Anh Việt