Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. slogan

slogan

/ˈsloʊɡən/
khẩu hiệu

The company's new slogan is 'Think Different'.

Khẩu hiệu mới của công ty là 'Nghĩ khác biệt'.


trang trọng

Câu ngắn gọn, dễ nhớ dùng để quảng cáo hoặc tuyên truyền một ý tưởng, sản phẩm hoặc tổ chức.

The slogan 'Just Do It' is iconic for Nike.

Khẩu hiệu 'Just Do It' là biểu tượng của Nike.

Their campaign slogan emphasized sustainability.

Khẩu hiệu chiến dịch của họ nhấn mạnh tính bền vững.

Thường được sử dụng trong quảng cáo, chính trị, hoặc các chiến dịch truyền thông.

Cụm từ kết hợp

create a slogantạo khẩu hiệuadvertising slogankhẩu hiệu quảng cáopolitical slogankhẩu hiệu chính trị

Từ đồng nghĩa

mottotaglinecatchphrasecatchword

Mẹo hay

Làm thế nào để tạo slogan hiệu quả?

Một slogan hiệu quả nên ngắn gọn (dưới 7 từ), dễ nhớ, phù hợp với mục tiêu và giá trị của thương hiệu, đồng thời tạo được ấn tượng mạnh mẽ.

Quy tắc vàng

Quy tắc 'KISS' trong slogan

Keep It Short and Simple (ngắn gọn và đơn giản). Tránh sử dụng ngôn ngữ phức tạp hoặc quá dài dòng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Gaelic 'sluagh-ghairm' (slogan), nghĩa đen là 'tiếng kêu gọi của quân đội', sau này được Anh hóa thành 'slogan' vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Slogan thường ngắn gọn, dễ nhớ và mang tính gợi nhớ. Nó khác với 'motto' (châm ngôn) ở chỗ slogan thường gắn liền với sản phẩm, thương hiệu hoặc chiến dịch cụ thể.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.