slop

/slɑːp/
nounTrung cấp
thông thường

Chất lỏng hoặc chất rắn mềm, thường không có hình dạng cố định, thường được coi là bẩn hoặc không mong muốn.

The baby made a mess with his slop.

Em bé đã làm rối với bẩn thỉu của mình.

The floor was covered in slop after the accident.

Sàn nhà bị phủ đầy bẩn thỉu sau tai nạn.

💡

Thường được sử dụng để mô tả chất lỏng hoặc chất mềm không mong muốn, như nước bẩn, thức ăn bẩn, hoặc chất thải.

thông thường

Thức ăn mềm hoặc chất lỏng cho trẻ em hoặc động vật.

The dog ate his slop quickly.

Con chó đã ăn thức ăn mềm của nó nhanh chóng.

She prepared slop for the baby.

Cô ấy chuẩn bị thức ăn mềm cho em bé.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'slop' thường được sử dụng để mô tả thức ăn mềm hoặc chất lỏng cho trẻ em hoặc động vật.

Cụm từ kết hợp

make a sloplàm bẩn thỉuclean up slopdọn dẹp bẩn thỉu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

slop overcụm từ
tràn ra
slop bucketcụm từ
bồn rửa bẩn thỉu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Từ 'slop' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức, nên tránh sử dụng trong văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'slop' và 'mess'

'Slop' thường chỉ chất lỏng hoặc chất mềm, trong khi 'mess' có thể chỉ bất kỳ loại bẩn thỉu nào.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'sloppen', có nghĩa là 'rơi xuống' hoặc 'tràn ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức để mô tả chất lỏng hoặc chất mềm không mong muốn.

Phân tích từ

slop
chất lỏng hoặc chất mềm không mong muốn
root
Từ Điển Anh Việt