Looking up...
Chuyển sang một tình trạng hoặc tình huống khác một cách mượt mà hoặc không bị phát hiện.
He slid into the role of team leader smoothly.
Anh ấy dễ dàng chuyển sang vai trò lãnh đạo nhóm.
She slid into the habit of working late.
Cô ấy dần dần quen với việc làm việc muộn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả sự chuyển đổi hoặc tham gia một cách mượt mà.
Tham gia một cuộc trò chuyện hoặc nhóm một cách tự nhiên và không bị phát hiện.
He slid into the group chat without anyone noticing.
Anh ấy tham gia nhóm trò chuyện mà không ai phát hiện.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả việc tham gia một cuộc trò chuyện hoặc nhóm một cách mượt mà.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả sự chuyển đổi hoặc tham gia một cách mượt mà.
Đảm bảo sử dụng cụm từ này trong ngữ cảnh phù hợp để mô tả sự chuyển đổi hoặc tham gia một cách mượt mà.
Từ ghép từ động từ 'slide' (trượt) và giới từ 'into' (vào), mô tả sự chuyển đổi hoặc tham gia một cách mượt mà.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả sự chuyển đổi hoặc tham gia một cách mượt mà.