Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

slot

/slɒt/
noun★Trung cấp— khe hở
thông thường

Một khe hở hoặc không gian nhỏ để chèn hoặc đặt vật gì đó vào.

The vending machine has a slot for coins.

Máy bán hàng tự động có một khe hở để đặt tiền.

💡

Thường dùng để chỉ các khe hở trong máy móc hoặc thiết bị.

thông thường

Một khoảng thời gian hoặc cơ hội được dành riêng cho một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể.

I booked a slot for a doctor's appointment.

Tôi đã đặt một khoảng thời gian để gặp bác sĩ.

💡

Dùng trong ngữ cảnh lịch trình hoặc kế hoạch.

gaming

Trong trò chơi, một vị trí hoặc vị trí trên màn hình mà người chơi có thể tương tác với.

The slot machine has three spinning reels.

Máy đánh bạc có ba cuộn quay.

💡

Dùng trong ngữ cảnh trò chơi điện tử hoặc máy đánh bạc.

Cụm từ kết hợp

time slotkhoảng thời gianslot machinemáy đánh bạcbook a slotđặt một khoảng thời gian

Từ đồng nghĩa

openingspacegapappointmenttime slot

Từ trái nghĩa

blockfillclose

Cụm từ liên quan

slot inđộng từ cụm
đặt vào một vị trí phù hợp
slot machinecụm từ
máy đánh bạc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch trình

Từ 'slot' thường được dùng để chỉ các khoảng thời gian được dành riêng trong lịch trình.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'slot' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, từ 'slot' không có nghĩa tương đương, nên cần sử dụng từ 'khe hở' hoặc 'khoảng thời gian' tùy theo ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'slot' có nghĩa là 'khe hở'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'slot' thường được dùng để chỉ các khe hở vật lý hoặc các khoảng thời gian được dành riêng.

Phân tích từ

slot
khe hở hoặc khoảng thời gian
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.