simultaneously
cùng một lúcThe two speakers talked simultaneously.
Hai người nói cùng một lúc.
trang trọng
Trong cùng một thời điểm hoặc cùng một lúc.
The event was broadcast simultaneously in multiple countries.
Sự kiện được phát sóng cùng một lúc ở nhiều quốc gia.
She was working on two projects simultaneously.
Cô ấy đang làm hai dự án cùng một lúc.
Thường dùng để mô tả sự đồng thời trong thời gian hoặc hoạt động.
Cụm từ kết hợp
happen simultaneouslyxảy ra cùng một lúcoccur simultaneouslyxảy ra đồng thời
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'simultaneously' khi muốn nhấn mạnh sự đồng thời trong thời gian hoặc hoạt động.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'simul' (cùng một lúc) + '-aneously' (hình thức từ ngữ).
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ sự đồng thời trong thời gian hoặc hoạt động.
Phân tích từ
simul
cùng một lúc
root-aneously
hình thức từ ngữ
suffixTừ Điển Anh Việt