Looking up...
Trong cùng một thời điểm hoặc cùng một lúc.
The event was broadcast simultaneously in multiple countries.
Sự kiện được phát sóng cùng một lúc ở nhiều quốc gia.
She was working on two projects simultaneously.
Cô ấy đang làm hai dự án cùng một lúc.
Thường dùng để mô tả sự đồng thời trong thời gian hoặc hoạt động.
Dùng 'simultaneously' khi muốn nhấn mạnh sự đồng thời trong thời gian hoặc hoạt động.
Từ gốc Latin 'simul' (cùng một lúc) + '-aneously' (hình thức từ ngữ).
Dùng để chỉ sự đồng thời trong thời gian hoặc hoạt động.