Looking up...
The similarity between the two paintings is striking.
Sự tương đồng giữa hai bức tranh thật đáng kinh ngạc.
tình trạng giống nhau về đặc điểm, tính chất hoặc hình thức giữa hai hoặc nhiều vật/sự vật.
There is a strong similarity between the two theories.
Có sự tương đồng mạnh mẽ giữa hai lý thuyết này.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc khi so sánh hai thứ cụ thể.
mức độ giống nhau về mặt toán học hoặc thống kê giữa các tập dữ liệu.
The similarity index between the datasets was 0.85.
Chỉ số tương đồng giữa các bộ dữ liệu là 0,85.
Trong khoa học dữ liệu, 'similarity' thường được đo bằng các chỉ số như cosine similarity, Jaccard index.
'Similarity' nhấn mạnh vào sự giống nhau về mặt cấu trúc, chức năng hoặc tính chất, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật. 'Resemblance' thiên về vẻ bề ngoài hoặc hình thức, thường dùng trong miêu tả vật thể.
Dùng khi so sánh hai thứ có cùng bản chất nhưng không hoàn toàn giống nhau. Ví dụ: 'The similarity between the two algorithms lies in their efficiency.'
Từ tiếng Latin 'similitudo', nghĩa gốc là 'tình trạng giống nhau', gồm 'similis' (giống) + hậu tố '-tudo' (trạng thái).
Không dùng 'similarity' để chỉ sự giống nhau trong tính cách con người (dùng 'likeness' hoặc 'resemblance' thay thế).