simple problem
/ˈsɪm.pəl ˈprɒb.ləm/Một vấn đề dễ hiểu, dễ giải quyết, không yêu cầu nhiều kiến thức hoặc kỹ năng phức tạp.
The teacher gave us a simple problem to practice basic math skills.
Giáo viên đã cho chúng tôi một bài toán đơn giản để luyện tập kỹ năng toán cơ bản.
Don't overcomplicate things; it's just a simple problem.
Đừng phức tạp hóa vấn đề; đây chỉ là một vấn đề đơn giản thôi.
Thường được sử dụng để mô tả các vấn đề dễ dàng giải quyết hoặc không gây ra nhiều khó khăn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh học tập
Bạn có thể sử dụng 'simple problem' để mô tả các bài tập hoặc bài kiểm tra dễ dàng.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'complex problem'
'Simple problem' mô tả vấn đề dễ dàng, trong khi 'complex problem' mô tả vấn đề phức tạp.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'simple' (đơn giản) và 'problem' (vấn đề), mô tả một vấn đề dễ hiểu và dễ giải quyết.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống học tập, công việc hoặc cuộc sống hàng ngày để mô tả các vấn đề không yêu cầu nhiều sự phức tạp.