analogy
sự tương tựDrawing an analogy between the human brain and a computer helps explain how it processes information.
Vẽ một sự tương tự giữa bộ não con người và máy tính giúp giải thích cách nó xử lý thông tin.
sự so sánh giữa hai thứ dựa trên những điểm tương đồng
The teacher used the analogy of a river to explain how blood flows through the body.
Cô giáo đã dùng sự tương tự của một dòng sông để giải thích cách máu chảy trong cơ thể.
Thường dùng trong giáo dục, khoa học hoặc lập luận để giải thích khái niệm phức tạp thông qua mối liên hệ với thứ quen thuộc hơn.
sự giống nhau về cấu trúc hoặc chức năng giữa hai hệ thống
In cognitive psychology, analogy is used to study how humans transfer knowledge from familiar domains to novel ones.
Trong tâm lý học nhận thức, sự tương tự được sử dụng để nghiên cứu cách con người chuyển giao kiến thức từ lĩnh vực quen thuộc sang lĩnh vực mới.
Trong tâm lý học, thuật ngữ này ám chỉ quá trình nhận thức diễn ra khi người ta so sánh hai tình huống khác nhau để hiểu một khái niệm mới.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt analogy và metaphor
Analogy nhấn mạnh sự tương đồng có hệ thống giữa hai thứ (như so sánh não người với máy tính), trong khi metaphor là phép ẩn dụ đơn thuần (như 'thời gian là tiền bạc'). Analogy thường dài hơn và giải thích rõ ràng hơn.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng analogy?
Sử dụng khi muốn giải thích một khái niệm khó hiểu bằng cách liên hệ với thứ quen thuộc hơn. Tránh dùng khi hai thứ không có điểm tương đồng rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hy Lạp 'analogia' (ἀναλογία), nghĩa gốc là 'tỷ lệ' hay 'sự tương ứng', gồm 'ana-' (theo) + 'logos' (lý lẽ). Đã mượn vào tiếng Anh qua tiếng Latin 'analogia' vào thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn 'analogy' (sự so sánh dựa trên điểm tương đồng) với 'analogy' trong ngữ pháp (sự biến đổi hình thái theo mẫu). Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc khi giải thích khái niệm trừu tượng.