silver lining
/ˈsɪlvər ˈlɪnɪŋ/Một mặt tích cực hoặc một tia hy vọng trong một tình huống xấu hoặc khó khăn.
Even though the storm was terrible, there was a silver lining—the community came together to help each other.
Mặc dù bão rất tồi tệ, nhưng vẫn có một mặt tích cực—cộng đồng đã đoàn kết để giúp đỡ nhau.
Losing my job was hard, but the silver lining was that I finally had time to pursue my passion.
Mất việc làm thật khó khăn, nhưng mặt tích cực là tôi cuối cùng cũng có thời gian để theo đuổi đam mê của mình.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng trong mọi tình huống xấu cũng có một phần tốt nào đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng sử dụng khi tình huống hoàn toàn xấu, không có mặt tích cực nào.
⚡Quy tắc vàng
Nghĩa bóng
Không dùng để chỉ bạc thực sự trong một đám mây.
📖Nguồn gốc từ
Xuất phát từ một câu nói trong thơ ca Anh, nơi 'bạc' (silver) được dùng để tượng trưng cho sự tốt đẹp trong một tình huống xấu.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống khó khăn để nhấn mạnh rằng vẫn có một phần tốt nào đó.