silver lining

/ˈsɪlvər ˈlɪnɪŋ/
idiomTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Một mặt tích cực hoặc một tia hy vọng trong một tình huống xấu.
Nghĩa đen
Một lớp phủ bạc bên trong một đám mây.
Phân tích nghĩa đen
silverbạc+lininglớp phủ bên trong
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một đám mây đen có một lớp phủ bạc bên trong, tượng trưng cho sự tốt đẹp ẩn trong sự xấu.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn đang gặp khó khăn nhưng vẫn tìm thấy một phần tốt trong tình huống đó.
Lưu ý văn hóa
Xuất phát từ thơ ca Anh, nơi bạc được dùng để tượng trưng cho sự tốt đẹp trong một tình huống xấu.
thông thường

Một mặt tích cực hoặc một tia hy vọng trong một tình huống xấu hoặc khó khăn.

Even though the storm was terrible, there was a silver lining—the community came together to help each other.

Mặc dù bão rất tồi tệ, nhưng vẫn có một mặt tích cực—cộng đồng đã đoàn kết để giúp đỡ nhau.

Losing my job was hard, but the silver lining was that I finally had time to pursue my passion.

Mất việc làm thật khó khăn, nhưng mặt tích cực là tôi cuối cùng cũng có thời gian để theo đuổi đam mê của mình.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng trong mọi tình huống xấu cũng có một phần tốt nào đó.

Cụm từ kết hợp

find a silver liningtìm ra một mặt tích cựclook for the silver liningtìm kiếm một tia hy vọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

every cloud has a silver liningtục ngữ
Mỗi điều xấu cũng có một mặt tốt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng sử dụng khi tình huống hoàn toàn xấu, không có mặt tích cực nào.

Quy tắc vàng

Nghĩa bóng

Không dùng để chỉ bạc thực sự trong một đám mây.

📖Nguồn gốc từ

Xuất phát từ một câu nói trong thơ ca Anh, nơi 'bạc' (silver) được dùng để tượng trưng cho sự tốt đẹp trong một tình huống xấu.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khó khăn để nhấn mạnh rằng vẫn có một phần tốt nào đó.

Phân tích từ

silver
bạc
root
+
lining
lớp phủ bên trong
root
Từ Điển Anh Việt