Looking up...
Bắn một vật gì đó bằng súng, cung, hoặc vũ khí khác.
The hunter shot a deer in the forest.
Người săn bắn bắn một con hươu trong rừng.
Dùng cho hành động bắn một mục tiêu bằng vũ khí.
Chụp ảnh hoặc quay phim.
She shot a beautiful landscape with her camera.
Cô ấy chụp một cảnh đẹp bằng máy ảnh của mình.
Dùng trong ngữ cảnh chụp ảnh hoặc quay phim.
Đưa một vật gì đó nhanh chóng hoặc mạnh mẽ.
He shot the ball into the basket.
Anh ấy đưa bóng vào rổ.
Dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc hành động nhanh chóng.
Từ 'shoot' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Khi dùng 'shoot' với nghĩa 'bắn', thường liên quan đến súng, cung, hoặc vũ khí khác.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'bắn' hoặc 'đưa nhanh chóng'.
Từ 'shoot' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm bắn, chụp ảnh, hoặc đưa nhanh chóng.