Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shoot

shoot

/ʃuːt/
bắn

He shot the target with his bow.

Anh ấy bắn mục tiêu bằng cung.


thông thường

Bắn một vật gì đó bằng súng, cung, hoặc vũ khí khác.

The hunter shot a deer in the forest.

Người săn bắn bắn một con hươu trong rừng.

Dùng cho hành động bắn một mục tiêu bằng vũ khí.

thông thường

Chụp ảnh hoặc quay phim.

She shot a beautiful landscape with her camera.

Cô ấy chụp một cảnh đẹp bằng máy ảnh của mình.

Dùng trong ngữ cảnh chụp ảnh hoặc quay phim.

thông thường

Đưa một vật gì đó nhanh chóng hoặc mạnh mẽ.

He shot the ball into the basket.

Anh ấy đưa bóng vào rổ.

Dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc hành động nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

shoot a photochụp ảnhshoot a videoquay phimshoot a basketballđưa bóng rổ

Từ đồng nghĩa

firelaunchpropel

Từ trái nghĩa

catchreceivehold

Cụm từ liên quan

shoot the breezethành ngữ
nói chuyện thô thả
shoot downđộng từ cụm
bắn rơi hoặc từ chối một ý kiến

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'shoot' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Hành động bắn

Khi dùng 'shoot' với nghĩa 'bắn', thường liên quan đến súng, cung, hoặc vũ khí khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'bắn' hoặc 'đưa nhanh chóng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'shoot' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm bắn, chụp ảnh, hoặc đưa nhanh chóng.

Phân tích từ

shoot
bắn
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.