Looking up...
We sat on the porch all afternoon, just shooting the breeze about old times.
Chúng tôi ngồi trên hiên suốt buổi chiều, chỉ nói chuyện phiếm về những kỷ niệm xưa.
Nói chuyện vô vị, không quan trọng, thường để giết thời gian.
Instead of working, they spent hours shooting the breeze by the water cooler.
Thay vì làm việc, họ dành hàng giờ nói chuyện phiếm bên máy nước.
I don’t need a deep conversation—I just want to shoot the breeze with a friend.
Tôi không cần một cuộc trò chuyện sâu sắc—chỉ muốn nói chuyện phiếm với bạn bè thôi.
Thường dùng trong bối cảnh thư giãn, không trang trọng. Có thể mang nghĩa tích cực (tạo không khí thoải mái) hoặc tiêu cực (lãng phí thời gian).
Thay vì nói 'nói chuyện linh tinh', hãy dùng 'shoot the breeze' khi muốn diễn đạt một cách tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Ví dụ: 'Let’s shoot the breeze over coffee!' (Hãy nói chuyện phiếm trong lúc uống cà phê!)
Nghĩa đen của 'shoot the breeze' là bắn gió (không có nghĩa), nhưng nghĩa bóng là nói chuyện phiếm. Luôn nhớ rằng đây là một thành ngữ không nên hiểu theo nghĩa đen.
Xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 trong tiếng Anh Mỹ, có nguồn gốc từ hoạt động săn bắn (shoot) và gió (breeze) như một phép ẩn dụ cho những cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, không trọng tâm. Cụm từ này lần đầu tiên được ghi nhận trong văn bản năm 1918.
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không thích hợp trong ngữ cảnh trang trọng. Có thể hiểu là 'tán dóc' hoặc 'chém gió' trong tiếng Việt, nhưng 'nói chuyện phiếm' là cách dịch trung hòa nhất.