shoot the breeze
/ʃuːt ðə briːz/verb phrase★Trung cấp— tán gẫu◆thành ngữ
thông thường
Nói chuyện phiếm, không có mục đích cụ thể; trò chuyện nhẹ nhàng.
After the meeting, they stayed at the café to shoot the breeze.
Sau cuộc họp, họ ở lại quán cà phê để tán gẫu.
💡
Thường dùng để mô tả những cuộc trò chuyện không nghiêm túc.
Cụm từ kết hợp
shoot the breeze abouttán gẫu vềshoot the breeze withtán gẫu với
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Tip
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng cuộc nói chuyện chỉ là để giết thời gian, không có nội dung quan trọng.
⚡Quy tắc vàng
Rule
Tránh dùng trong văn viết trang trọng; ưu tiên các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ; "shoot" được dùng như một cách nói ẩn dụ cho việc "bắn" thời gian, còn "breeze" (gió nhẹ) tượng trưng cho những câu chuyện nhẹ nhàng.
📝Ghi chú sử dụng
Thích dùng trong các tình huống thân mật, thường đi kèm với "while" hoặc "until" để chỉ thời gian.
Từ Điển Anh Việt