shoot the breeze

/ʃuːt ðə briːz/
verb phraseTrung cấp tán gẫuthành ngữ
thông thường

Nói chuyện phiếm, không có mục đích cụ thể; trò chuyện nhẹ nhàng.

After the meeting, they stayed at the café to shoot the breeze.

Sau cuộc họp, họ ở lại quán cà phê để tán gẫu.

💡

Thường dùng để mô tả những cuộc trò chuyện không nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

shoot the breeze abouttán gẫu vềshoot the breeze withtán gẫu với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make small talkthành ngữ
trò chuyện ngắn gọn, không sâu sắc
have a chatcụm từ
ngồi nói chuyện

💡Mẹo hay

Tip

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng cuộc nói chuyện chỉ là để giết thời gian, không có nội dung quan trọng.

Quy tắc vàng

Rule

Tránh dùng trong văn viết trang trọng; ưu tiên các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ; "shoot" được dùng như một cách nói ẩn dụ cho việc "bắn" thời gian, còn "breeze" (gió nhẹ) tượng trưng cho những câu chuyện nhẹ nhàng.

📝Ghi chú sử dụng

Thích dùng trong các tình huống thân mật, thường đi kèm với "while" hoặc "until" để chỉ thời gian.

Từ Điển Anh Việt