Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shoot the breeze

shoot the breeze

/ʃuːt ðə bɹiːz/◆thành ngữ
nói chuyện phiếm

We sat on the porch all afternoon, just shooting the breeze about old times.

Chúng tôi ngồi trên hiên suốt buổi chiều, chỉ nói chuyện phiếm về những kỷ niệm xưa.


◆ Nghĩa thực sự
Nói chuyện vô vị, không quan trọng, thường để giết thời gian hoặc tạo không khí thoải mái.
¶ Nghĩa đen
Bắn vào gió
Phân tích nghĩa đen
shootbắn+the breezegió
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh bắn vào không khí vô định, tượng trưng cho những cuộc trò chuyện không mục đích rõ ràng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Hai người bạn gặp nhau sau thời gian dài không gặp, ngồi uống cà phê và nói chuyện về những chuyện không quan trọng như thời tiết, phim ảnh, hay kỷ niệm cũ.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa Mỹ, đặc biệt trong các tình huống thư giãn hoặc khi mọi người muốn tránh những chủ đề nghiêm túc. Nó phản ánh xu hướng ưa thích sự thoải mái và không gò bó trong giao tiếp hàng ngày.
thông thường

Nói chuyện vô vị, không quan trọng, thường để giết thời gian.

Instead of working, they spent hours shooting the breeze by the water cooler.

Thay vì làm việc, họ dành hàng giờ nói chuyện phiếm bên máy nước.

I don’t need a deep conversation—I just want to shoot the breeze with a friend.

Tôi không cần một cuộc trò chuyện sâu sắc—chỉ muốn nói chuyện phiếm với bạn bè thôi.

Thường dùng trong bối cảnh thư giãn, không trang trọng. Có thể mang nghĩa tích cực (tạo không khí thoải mái) hoặc tiêu cực (lãng phí thời gian).

Cụm từ kết hợp

shoot the breeze with someonenói chuyện phiếm với aijust shooting the breezechỉ nói chuyện phiếm thôi

Từ đồng nghĩa

chat idlyshoot the bullmake small talkpass the time of day

Từ trái nghĩa

have a serious conversationdiscuss matters of importance

Cụm từ liên quan

kill timecụm từ
giết thời gian
chew the fatthành ngữ
nói chuyện phiếm
pass the timecụm từ
trải qua thời gian

Mẹo hay

Sử dụng tự nhiên trong hội thoại

Thay vì nói 'nói chuyện linh tinh', hãy dùng 'shoot the breeze' khi muốn diễn đạt một cách tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Ví dụ: 'Let’s shoot the breeze over coffee!' (Hãy nói chuyện phiếm trong lúc uống cà phê!)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của 'shoot the breeze' là bắn gió (không có nghĩa), nhưng nghĩa bóng là nói chuyện phiếm. Luôn nhớ rằng đây là một thành ngữ không nên hiểu theo nghĩa đen.

Nguồn gốc từ

Xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 trong tiếng Anh Mỹ, có nguồn gốc từ hoạt động săn bắn (shoot) và gió (breeze) như một phép ẩn dụ cho những cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, không trọng tâm. Cụm từ này lần đầu tiên được ghi nhận trong văn bản năm 1918.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không thích hợp trong ngữ cảnh trang trọng. Có thể hiểu là 'tán dóc' hoặc 'chém gió' trong tiếng Việt, nhưng 'nói chuyện phiếm' là cách dịch trung hòa nhất.

Phân tích từ

shoot
bắn, phóng
verb
+
the breeze
gió nhẹ, không khí thoáng đãng
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.