seventeen

/ˌsev.ənˈtiːn/
mười bảy

She is seventeen years old.

Cô ấy mười bảy tuổi.


trang trọng

số mười bảy, con số nằm giữa mười sáu và mười tám

The temperature dropped to seventeen degrees.

Nhiệt độ giảm xuống mười bảy độ.

He scored seventeen points in the game.

Anh ấy ghi được mười bảy điểm trong trận đấu.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đếm số, tuổi tác, hoặc số liệu.

Cụm từ kết hợp

seventeen years oldmười bảy tuổithe seventeenththứ mười bảyseventeen timesmười bảy lần

Mẹo hay

Cách nhớ số mười bảy

Ghi nhớ 'seventeen' tương ứng với 'mười bảy' bằng cách chia nhỏ: 'seven' là 'bảy', '-teen' là 'mười' (trong ngữ cảnh số).

Quy tắc vàng

Sử dụng số mười bảy trong câu

Khi đề cập đến tuổi tác hoặc số liệu, luôn đặt số sau danh từ (e.g., 'tuổi mười bảy', 'điểm mười bảy').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'seventeen', kết hợp giữa 'seven' (bảy) và hậu tố '-teen' (dùng cho số từ 13 đến 19).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'mười bảy' được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Không có biến thể chính thức nào.

Phân tích từ

seven
bảy
root
+
-teen
số từ 13 đến 19
suffix
Từ Điển Anh Việt