Looking up...
người đến sinh sống lâu dài tại một vùng đất mới, thường là nơi chưa có người sinh sống trước đó
The settlers built homes and established farms in the wilderness.
Những người định cư đã xây dựng nhà cửa và lập nên những trang trại giữa vùng hoang dã.
Many settlers were attracted to the New World by promises of land and opportunity.
Nhiều người định cư bị thu hút bởi vùng đất mới nhờ những lời hứa hẹn về đất đai và cơ hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa lý, chỉ những người di cư đến sinh sống tại một vùng đất chưa có người ở hoặc thưa thớt dân cư.
'Settler' nhấn mạnh việc định cư lâu dài tại một vùng đất mới, thường là nơi chưa có người sinh sống trước đó. 'Immigrant' chỉ đơn thuần là người di cư đến một quốc gia mới, không nhất thiết định cư lâu dài hay khai phá vùng đất.
Từ tiếng Anh cổ 'setlan' (định cư, định vị), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'setlen' (làm cho ổn định), liên quan đến 'set' (đặt, thiết lập).
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa lý. Không nên nhầm lẫn với 'immigrant' (người nhập cư) vì 'settler' ám chỉ việc định cư lâu dài tại một vùng đất mới, thường là nơi chưa có người sinh sống trước đó.