Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

settler

/ˈsɛt.lər/
noun★Trung cấp💡 người định cư
trang trọng

người đến sinh sống lâu dài tại một vùng đất mới, thường là nơi chưa có người sinh sống trước đó

The settlers built homes and established farms in the wilderness.

Những người định cư đã xây dựng nhà cửa và lập nên những trang trại giữa vùng hoang dã.

Many settlers were attracted to the New World by promises of land and opportunity.

Nhiều người định cư bị thu hút bởi vùng đất mới nhờ những lời hứa hẹn về đất đai và cơ hội.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa lý, chỉ những người di cư đến sinh sống tại một vùng đất chưa có người ở hoặc thưa thớt dân cư.

Cụm từ kết hợp

early settlersnhững người định cư đầu tiênEuropean settlersnhững người định cư châu Âusettler colonythuộc địa định cư

Từ đồng nghĩa

colonistpioneerinhabitantresident

Từ trái nghĩa

nativeindigenousaborigine

💡Mẹo hay

Phân biệt 'settler' và 'immigrant'

'Settler' nhấn mạnh việc định cư lâu dài tại một vùng đất mới, thường là nơi chưa có người sinh sống trước đó. 'Immigrant' chỉ đơn thuần là người di cư đến một quốc gia mới, không nhất thiết định cư lâu dài hay khai phá vùng đất.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'setlan' (định cư, định vị), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'setlen' (làm cho ổn định), liên quan đến 'set' (đặt, thiết lập).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa lý. Không nên nhầm lẫn với 'immigrant' (người nhập cư) vì 'settler' ám chỉ việc định cư lâu dài tại một vùng đất mới, thường là nơi chưa có người sinh sống trước đó.

Phân tích từ

settle
định cư, ổn định
root
+
-er
hậu tố chỉ người
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.