sever ties with
cắt đứt quan hệ vớiAfter the scandal, the company decided to sever ties with its former partner.
Sau vụ bê bối, công ty quyết định cắt đứt quan hệ với đối tác cũ.
Chấm dứt hoàn toàn mối quan hệ hoặc liên hệ với ai đó hoặc tổ chức nào đó.
The government severed ties with the rebel group after years of failed negotiations.
Chính phủ đã cắt đứt quan hệ với nhóm phiến quân sau nhiều năm đàm phán thất bại.
She severed ties with her toxic family members to protect her mental health.
Cô ấy đã cắt đứt quan hệ với những thành viên gia đình độc hại để bảo vệ sức khỏe tinh thần.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi mối quan hệ bị chấm dứt do xung đột, bất đồng nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'sever ties with' và 'cut off'
'Sever ties with' thường ám chỉ việc chấm dứt mối quan hệ ở cấp độ tổ chức, chính trị hoặc xã hội một cách trang trọng, trong khi 'cut off' có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc không trang trọng (ví dụ: 'cut off a friend').
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'sever ties with'?
Dùng khi mối quan hệ bị chấm dứt do xung đột nghiêm trọng, bất đồng quan điểm không thể hòa giải, hoặc cần nhấn mạnh tính dứt khoát. Không dùng cho những mối quan hệ bình thường hoặc tạm thời.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này nhấn mạnh hành động dứt khoát, không thể đảo ngược. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là giao tiếp hàng ngày.