several
/ˈsɛv.rəl/determinerpronoun★Cơ bản— nhiều
trang trọngthông thường
Một số, nhiều (không xác định số lượng nhưng không quá nhiều)
Several people attended the meeting.
Nhiều người đã tham dự cuộc họp.
She bought several dresses for the party.
Cô ấy mua vài chiếc váy cho bữa tiệc.
💡
Thường dùng để chỉ số lượng không xác định nhưng không quá lớn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng 'several'
Dùng 'several' khi muốn nhấn mạnh rằng số lượng không quá lớn nhưng vẫn đáng kể.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'several' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'severus' có nghĩa là 'cách biệt, riêng biệt'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ số lượng không xác định nhưng không quá lớn. Có thể dùng thay cho 'a few' hoặc 'some' trong một số ngữ cảnh.
Từ Điển Anh Việt