setup

/ˈsɛtʌp/
cài đặt

The setup of the new computer was quick and easy.

Quá trình cài đặt máy tính mới nhanh và dễ dàng.


thông thường

Cài đặt hoặc sắp xếp các thiết bị, phần mềm hoặc hệ thống để hoạt động.

We need to adjust the setup for the presentation.

Chúng ta cần điều chỉnh cài đặt cho buổi trình bày.

Thường dùng trong công nghệ và giải trí điện tử.

thông thường

Một tình huống hoặc điều kiện được sắp xếp trước.

The setup was perfect for a romantic dinner.

Cài đặt hoàn hảo cho một bữa tối lãng mạn.

Thường dùng trong văn hóa đại chúng và giải trí.

Cụm từ kết hợp

set upcài đặtsetup processquá trình cài đặtsetup instructionshướng dẫn cài đặt

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

setup timecụm từ
thời gian cài đặt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'setup' thường đề cập đến quá trình cài đặt phần mềm hoặc thiết bị. Trong văn hóa đại chúng, nó có thể đề cập đến một tình huống được sắp xếp trước.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'setup' với 'set up' (phrasal verb). 'Setup' là danh từ, còn 'set up' là động từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ ghép của 'set' (đặt) và 'up' (lên).

Ghi chú sử dụng

Trong công nghệ, 'setup' thường đề cập đến quá trình cài đặt phần mềm hoặc thiết bị. Trong văn hóa đại chúng, nó có thể đề cập đến một tình huống được sắp xếp trước.

Phân tích từ

set
đặt
root
+
up
lên
root
Từ Điển Anh Việt