Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

setup

/ˈsɛtʌp/
nounverb★Trung cấp— cài đặt
thông thường

Cài đặt hoặc sắp xếp các thiết bị, phần mềm hoặc hệ thống để hoạt động.

We need to adjust the setup for the presentation.

Chúng ta cần điều chỉnh cài đặt cho buổi trình bày.

💡

Thường dùng trong công nghệ và giải trí điện tử.

thông thường

Một tình huống hoặc điều kiện được sắp xếp trước.

The setup was perfect for a romantic dinner.

Cài đặt hoàn hảo cho một bữa tối lãng mạn.

💡

Thường dùng trong văn hóa đại chúng và giải trí.

Cụm từ kết hợp

set upcài đặtsetup processquá trình cài đặtsetup instructionshướng dẫn cài đặt

Từ đồng nghĩa

configurationarrangementinstallation

Từ trái nghĩa

teardowndisassembly

Cụm từ liên quan

set upđộng từ cụm
cài đặt
setup timecụm từ
thời gian cài đặt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'setup' thường đề cập đến quá trình cài đặt phần mềm hoặc thiết bị. Trong văn hóa đại chúng, nó có thể đề cập đến một tình huống được sắp xếp trước.

⚡Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'setup' với 'set up' (phrasal verb). 'Setup' là danh từ, còn 'set up' là động từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ ghép của 'set' (đặt) và 'up' (lên).

📝Ghi chú sử dụng

Trong công nghệ, 'setup' thường đề cập đến quá trình cài đặt phần mềm hoặc thiết bị. Trong văn hóa đại chúng, nó có thể đề cập đến một tình huống được sắp xếp trước.

Phân tích từ

set
đặt
root
+
up
lên
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.