Looking up...
Cài đặt hoặc sắp xếp các thiết bị, phần mềm hoặc hệ thống để hoạt động.
We need to adjust the setup for the presentation.
Chúng ta cần điều chỉnh cài đặt cho buổi trình bày.
Thường dùng trong công nghệ và giải trí điện tử.
Một tình huống hoặc điều kiện được sắp xếp trước.
The setup was perfect for a romantic dinner.
Cài đặt hoàn hảo cho một bữa tối lãng mạn.
Thường dùng trong văn hóa đại chúng và giải trí.
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'setup' thường đề cập đến quá trình cài đặt phần mềm hoặc thiết bị. Trong văn hóa đại chúng, nó có thể đề cập đến một tình huống được sắp xếp trước.
Không nhầm lẫn 'setup' với 'set up' (phrasal verb). 'Setup' là danh từ, còn 'set up' là động từ.
Từ gốc tiếng Anh, từ ghép của 'set' (đặt) và 'up' (lên).
Trong công nghệ, 'setup' thường đề cập đến quá trình cài đặt phần mềm hoặc thiết bị. Trong văn hóa đại chúng, nó có thể đề cập đến một tình huống được sắp xếp trước.