resolution
/ˌrɛzəˈluːʃən/Sự quyết tâm hoặc cam kết thực hiện một việc gì đó, thường liên quan đến việc cải thiện bản thân hoặc hoàn thành một mục tiêu.
He has the resolution to quit smoking this year.
Anh ấy có quyết tâm bỏ hút thuốc năm nay.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cải thiện bản thân hoặc đặt mục tiêu mới.
Sự giải quyết hoặc quyết định về một vấn đề hoặc tranh chấp.
The court issued a resolution to settle the dispute.
Tòa án đã ban hành một quyết định để giải quyết tranh chấp.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'resolution' có thể đề cập đến một quyết định chính thức.
Độ phân giải của một thiết bị hiển thị, thường được đo bằng số pixel trên một đơn vị chiều dài.
This monitor has a high resolution of 4K.
Màn hình này có độ phân giải cao 4K.
Trong công nghệ, 'resolution' thường đề cập đến chất lượng hình ảnh hoặc âm thanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh cải thiện bản thân
Khi nói về việc đặt mục tiêu cải thiện bản thân, bạn có thể sử dụng 'resolution' như trong ví dụ: 'I made a resolution to learn a new language.'
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'resolution' và 'determination'
'Resolution' thường đề cập đến một quyết định hoặc cam kết cụ thể, trong khi 'determination' nhấn mạnh sự kiên quyết trong việc thực hiện một việc gì đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'resolution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resolutio', nghĩa là 'sự giải quyết' hoặc 'sự quyết định'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'resolution' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong cuộc sống hàng ngày, nó thường đề cập đến sự quyết tâm, trong khi trong công nghệ, nó liên quan đến độ phân giải.