forward

/ˈfɔːrwərd/
adverbadjectiveTrung cấp towards the front hoặc tiến lên
chung

Tiến lên, hướng về phía trước hoặc hướng về phía trước.

The team worked forward to meet the deadline.

Đội làm việc tiến lên để hoàn thành trước hạn.

💡

Dùng như một động từ hoặc tính từ để chỉ hướng hoặc tiến bộ.

chung

Tiến bộ, phát triển.

The company is making forward progress in technology.

Công ty đang tiến bộ trong lĩnh vực công nghệ.

💡

Dùng để mô tả sự phát triển hoặc tiến bộ trong một lĩnh vực nào đó.

Cụm từ kết hợp

move forwardtiến lênforward progresstiến bộforward-thinkingtư duy tiến bộ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

forward-thinkingcụm từ
tư duy tiến bộ
forward motioncụm từ
chuyển động tiến lên

💡Mẹo hay

Sử dụng 'forward' trong ngữ cảnh tiến bộ

Dùng 'forward' để mô tả sự tiến bộ hoặc hướng về phía trước, chẳng hạn như 'The project is moving forward' (Dự án đang tiến triển).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'forward' và 'ahead'

'Forward' thường chỉ hướng về phía trước, còn 'ahead' có thể chỉ về thời gian hoặc vị trí.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'forwarde', từ 'for' (về phía) + 'ward' (hướng).

📝Ghi chú sử dụng

Có thể dùng như một động từ, tính từ hoặc danh từ. Trong tiếng Việt, thường được dịch là 'tiến lên' hoặc 'hướng về phía trước'.

Phân tích từ

for
về phía
prefix
+
ward
hướng
root
Từ Điển Anh Việt