semifinal

/ˌsɛmɪˈfaɪnəl/
nounTrung cấp
Thể thao

Một trận đấu hoặc một vòng thi diễn ra trước trận chung kết, thường là vòng cuối cùng trước trận quyết định.

The semifinal was intense, with both teams playing at their best.

Trận bán kết rất căng thẳng, cả hai đội đều chơi ở mức tối ưu.

💡

Thường được sử dụng trong các giải đấu thể thao hoặc cuộc thi.

Cụm từ kết hợp

semifinal matchtrận bán kếtsemifinal roundvòng bán kết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Từ này thường được dùng để mô tả các trận đấu hoặc vòng thi trước trận chung kết.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'semi-' (nửa) và 'final' (chung kết), nghĩa là 'nửa chung kết'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các giải đấu thể thao hoặc cuộc thi.

Phân tích từ

semi-
nửa
prefix
+
-final
chung kết
root
Từ Điển Anh Việt