Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. seller

seller

/ˈsɛlər/
người bán hàng

The seller offered a discount to the customer.

Người bán hàng đã giảm giá cho khách hàng.


trang trọng

Người bán hàng hoặc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.

The seller provided a warranty for the product.

Người bán hàng đã cung cấp bảo hành cho sản phẩm.

Thường được sử dụng trong giao dịch thương mại.

thông thường

Người bán hàng trong một thị trường hoặc giao dịch.

The seller at the flea market was very friendly.

Người bán hàng tại chợ trời rất thân thiện.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh thương mại nhỏ hoặc chợ.

Cụm từ kết hợp

top sellersản phẩm bán chạy nhấtonline sellerngười bán hàng trực tuyếnprivate sellerngười bán hàng riêng

Từ đồng nghĩa

vendormerchantdealer

Từ trái nghĩa

buyerpurchaser

Cụm từ liên quan

seller's marketcụm từ
thị trường thuận lợi cho người bán
seller bewarecụm từ
người bán phải cẩn thận

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng từ này trong các bối cảnh thương mại hoặc giao dịch để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong giao dịch

Từ 'seller' thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại hoặc khi nói về người bán hàng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'sell' (bán) + hậu tố '-er' (người thực hiện hành động).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ người bán hàng hoặc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Nó có thể được sử dụng trong các bối cảnh thương mại hoặc giao dịch.

Phân tích từ

sell
bán
root
+
-er
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.