seminar

/ˈsɛmɪnɑːr/
nounTrung cấp
trang trọng

Buổi họp thảo luận hoặc giảng dạy về một chủ đề cụ thể, thường do chuyên gia hoặc giáo sư tổ chức.

The professor organized a seminar on climate change.

Giáo sư đã tổ chức một buổi hội thảo về biến đổi khí hậu.

Students presented their research at the seminar.

Các sinh viên trình bày nghiên cứu của họ tại buổi hội thảo.

💡

Thường được tổ chức tại trường đại học, công ty hoặc tổ chức chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

attend a seminartham dự một buổi hội thảogive a seminartrình bày một buổi hội thảoseminar roomphòng hội thảo

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

seminar papercụm từ
bài báo hoặc luận văn trình bày tại hội thảo

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn 'seminar' với 'conference' (hội nghị lớn hơn) hoặc 'workshop' (buổi học tập thực hành).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'seminarium' (vườn trồng cây giống), ban đầu dùng để chỉ nơi học tập, sau đó chuyển nghĩa sang buổi thảo luận chuyên môn.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'seminar' thường được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên môn. Trong tiếng Việt, 'buổi hội thảo' là cách dịch phổ biến nhất.

Từ Điển Anh Việt