self-isolate

/ˌsɛlf ˈaɪsəleɪt/
verbTrung cấp
🏥Y học
trang trọng

Tự cách ly là hành động tách biệt khỏi xã hội để ngăn chặn lây lan bệnh, thường do bệnh truyền nhiễm.

After testing positive, she had to self-isolate for 14 days.

Sau khi xét nghiệm dương tính, cô ấy phải tự cách ly trong 14 ngày.

💡

Thường được khuyến cáo trong các dịch bệnh như COVID-19.

Cụm từ kết hợp

self-isolate at hometự cách ly tại nhàself-isolation periodthời gian tự cách ly

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

social distancingcụm từ
giãn cách xã hội

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, không dùng để chỉ cách ly tự nguyện.

Quy tắc vàng

Cách ly tự nguyện

Tự cách ly khác với cách ly bắt buộc do chính quyền yêu cầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'self' (tự) và 'isolate' (cách ly), bắt nguồn từ các biện pháp y tế công cộng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng, đặc biệt là trong các dịch bệnh.

Phân tích từ

self
tự
prefix
+
isolate
cách ly
root
Từ Điển Anh Việt