Looking up...
Cơ sở vật chất hoặc tổ chức được thành lập để hỗ trợ các hoạt động xã hội, giáo dục, y tế hoặc từ thiện.
She donated money to a foundation for children's education.
Cô ấy đã quyên góp tiền cho một cơ sở hỗ trợ giáo dục cho trẻ em.
Thường được sử dụng để chỉ tổ chức phi lợi nhuận.
Cơ sở, nền tảng hoặc nguyên tắc cơ bản của một hệ thống, lý thuyết hoặc ý tưởng.
The foundation of democracy is the rule of law.
Nền tảng của dân chủ là sự thống trị của pháp luật.
Dùng để chỉ các nguyên tắc hoặc nguyên lý cơ bản.
Lớp nền hoặc cơ sở vật chất của một tòa nhà.
The foundation of the bridge was reinforced with steel.
Cơ sở của cầu được tăng cường bằng thép.
Dùng trong lĩnh vực xây dựng và kỹ thuật.
Từ này có thể dùng để chỉ cả cơ sở vật chất lẫn tổ chức phi lợi nhuận, nên cần chú ý ngữ cảnh.
Khi dùng từ này, hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa nghĩa về cơ sở vật chất và tổ chức phi lợi nhuận.
Từ gốc Latin 'fundatio', có nghĩa là 'được xây dựng'.
Từ này có thể dùng để chỉ cả cơ sở vật chất lẫn tổ chức phi lợi nhuận.