Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

foundation

/faʊnˈdeɪʃən/
noun★Trung cấp— cơ sở
trang trọng

Cơ sở vật chất hoặc tổ chức được thành lập để hỗ trợ các hoạt động xã hội, giáo dục, y tế hoặc từ thiện.

She donated money to a foundation for children's education.

Cô ấy đã quyên góp tiền cho một cơ sở hỗ trợ giáo dục cho trẻ em.

💡

Thường được sử dụng để chỉ tổ chức phi lợi nhuận.

trang trọng

Cơ sở, nền tảng hoặc nguyên tắc cơ bản của một hệ thống, lý thuyết hoặc ý tưởng.

The foundation of democracy is the rule of law.

Nền tảng của dân chủ là sự thống trị của pháp luật.

💡

Dùng để chỉ các nguyên tắc hoặc nguyên lý cơ bản.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Lớp nền hoặc cơ sở vật chất của một tòa nhà.

The foundation of the bridge was reinforced with steel.

Cơ sở của cầu được tăng cường bằng thép.

💡

Dùng trong lĩnh vực xây dựng và kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

strong foundationcơ sở vững chắccharitable foundationcơ sở từ thiệnlay the foundationđặt nền tảng

Từ đồng nghĩa

basebasisfundamentgroundwork

Từ trái nghĩa

superstructuresurface

Cụm từ liên quan

lay the foundationcụm từ
đặt nền tảng
foundation of knowledgecụm từ
nền tảng của kiến thức

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này có thể dùng để chỉ cả cơ sở vật chất lẫn tổ chức phi lợi nhuận, nên cần chú ý ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Khi dùng từ này, hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa nghĩa về cơ sở vật chất và tổ chức phi lợi nhuận.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fundatio', có nghĩa là 'được xây dựng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ cả cơ sở vật chất lẫn tổ chức phi lợi nhuận.

Phân tích từ

found
được xây dựng
root
+
-ation
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.