resilience
sự kháng cự, sự bền bỉHer resilience helped her overcome many challenges.
Sự bền bỉ của cô ấy đã giúp cô vượt qua nhiều thử thách.
Sự khả năng phục hồi nhanh chóng sau những khó khăn, áp lực hoặc thảm họa.
The community showed great resilience after the earthquake.
Cộng đồng đã thể hiện sự bền bỉ lớn sau trận động đất.
Thường dùng để mô tả khả năng tinh thần hoặc xã hội.
Sự chắc chắn, không dễ vỡ hoặc bị hỏng.
The material's resilience makes it ideal for construction.
Chất liệu có độ bền bỉ cao, phù hợp cho xây dựng.
Trong kỹ thuật, thường dùng để mô tả tính chất vật lý của vật liệu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tinh thần
Thường dùng để mô tả khả năng phục hồi của con người trước áp lực.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'resilience' và 'resistance'
'Resilience' nhấn mạnh khả năng phục hồi, còn 'resistance' nhấn mạnh sự chống chọi.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'resilire' (nhảy lại, phục hồi).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả khả năng phục hồi của con người, xã hội hoặc vật liệu.