Looking up...
Sự khả năng phục hồi nhanh chóng sau những khó khăn, áp lực hoặc thảm họa.
The community showed great resilience after the earthquake.
Cộng đồng đã thể hiện sự bền bỉ lớn sau trận động đất.
Thường dùng để mô tả khả năng tinh thần hoặc xã hội.
Sự chắc chắn, không dễ vỡ hoặc bị hỏng.
The material's resilience makes it ideal for construction.
Chất liệu có độ bền bỉ cao, phù hợp cho xây dựng.
Trong kỹ thuật, thường dùng để mô tả tính chất vật lý của vật liệu.
Thường dùng để mô tả khả năng phục hồi của con người trước áp lực.
'Resilience' nhấn mạnh khả năng phục hồi, còn 'resistance' nhấn mạnh sự chống chọi.
Từ gốc Latin 'resilire' (nhảy lại, phục hồi).
Thường dùng để mô tả khả năng phục hồi của con người, xã hội hoặc vật liệu.