Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

resilience

/rɪˈzɪlɪəns/
noun★Trung cấp— sự kháng cự, sự bền bỉ
chung

Sự khả năng phục hồi nhanh chóng sau những khó khăn, áp lực hoặc thảm họa.

The community showed great resilience after the earthquake.

Cộng đồng đã thể hiện sự bền bỉ lớn sau trận động đất.

💡

Thường dùng để mô tả khả năng tinh thần hoặc xã hội.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Sự chắc chắn, không dễ vỡ hoặc bị hỏng.

The material's resilience makes it ideal for construction.

Chất liệu có độ bền bỉ cao, phù hợp cho xây dựng.

💡

Trong kỹ thuật, thường dùng để mô tả tính chất vật lý của vật liệu.

Cụm từ kết hợp

build resiliencexây dựng sự bền bỉshow resiliencethể hiện sự bền bỉmental resiliencesự bền bỉ tinh thần

Từ đồng nghĩa

toughnessdurabilityhardinesstenacity

Từ trái nghĩa

fragilityweaknessvulnerability

Cụm từ liên quan

bounce backcụm từ
phục hồi nhanh chóng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tinh thần

Thường dùng để mô tả khả năng phục hồi của con người trước áp lực.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'resilience' và 'resistance'

'Resilience' nhấn mạnh khả năng phục hồi, còn 'resistance' nhấn mạnh sự chống chọi.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'resilire' (nhảy lại, phục hồi).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả khả năng phục hồi của con người, xã hội hoặc vật liệu.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-sil-
nhảy
root
+
-ence
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.