Looking up...
She refrained from commenting on the controversial topic.
Cô ấy đã kiểm soát bản thân và không bình luận về chủ đề gây tranh cãi.
Kiểm soát bản thân để không làm hoặc nói điều gì đó.
He refrained from eating dessert to stay healthy.
Anh ấy đã kiểm soát bản thân và không ăn tráng miệng để giữ gìn sức khỏe.
Despite being angry, she refrained from shouting.
Dù rất tức giận, cô ấy vẫn kiểm soát bản thân và không la hét.
Thường dùng với từ 'from' để chỉ điều gì đó người ta cố gắng tránh.
Luôn dùng 'refrain from' khi muốn nói về việc kiểm soát bản thân để không làm gì đó.
Từ gốc tiếng Anh 'refrain' có nghĩa là 'kiểm soát' hoặc 'tránh'.
Thường dùng với 'from' để chỉ hành động hoặc lời nói mà người ta cố gắng tránh.