reflex

/ˈrɛflɛks/
nounTrung cấp
trang trọng

Phản xạ tự động của cơ thể phản ứng với một kích thích, thường không cần suy nghĩ.

Her reflexes were quick enough to catch the falling glass.

Phản xạ của cô ấy nhanh đủ để bắt được ly thủy tinh rơi.

💡

Thường được sử dụng trong y học và khoa học sinh học.

thông thường

Một hành động hoặc phản ứng tự động, không cần suy nghĩ.

He had a reflex to duck when he heard a loud noise.

Anh ấy có phản xạ tự động nhảy xuống khi nghe tiếng ồn lớn.

💡

Dùng để mô tả hành động tự động trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

reflex actionhành động phản xạreflex responsephản ứng phản xạ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

knee-jerk reflexcụm từ
phản xạ đầu gối

💡Mẹo hay

Sử dụng trong y học

Trong y học, 'reflex' thường được dùng để mô tả phản xạ của cơ thể, như phản xạ đầu gối.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'reflex' và 'response'

'Reflex' thường mô tả phản ứng tự động của cơ thể, trong khi 'response' có thể là phản ứng có ý thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'reflexus', có nghĩa là 'quay lại' hoặc 'phản hồi'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'reflex' thường được sử dụng trong y học để mô tả phản xạ cơ thể, nhưng cũng có thể dùng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả hành động tự động.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-flex
uốn cong, gấp
root
Từ Điển Anh Việt