Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

reform

/rɪˈfɔːrm/
noun, verb★Trung cấp— sự cải cách
chung

Sự thay đổi hoặc cải thiện một hệ thống, tổ chức hoặc xã hội để làm cho nó tốt hơn.

Social reforms aim to address inequality and injustice.

Các cải cách xã hội nhằm giải quyết bất bình đẳng và bất công.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc tổ chức.

⚖️Luật
trang trọng

Sự sửa đổi hoặc cải tiến một hệ thống, quy trình hoặc chính sách.

The legal reform simplified the tax code.

Cải cách pháp lý đã đơn giản hóa mã thuế.

💡

Trong lĩnh vực pháp lý, cải cách thường liên quan đến việc sửa đổi luật pháp hoặc quy định.

Cụm từ kết hợp

reform movementphong trào cải cácheconomic reformcải cách kinh tếpolitical reformcải cách chính trị

Từ đồng nghĩa

improvementoverhaulrestructuring

Từ trái nghĩa

deteriorationdeclinestagnation

Cụm từ liên quan

reformistcụm từ
người ủng hộ cải cách
reform-mindedcụm từ
có ý thức cải cách

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'reform' thường được sử dụng để mô tả các thay đổi chính sách hoặc luật pháp nhằm cải thiện xã hội.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'reform' và 'revolution'

'Reform' thường liên quan đến các thay đổi tiến bộ và có tổ chức, trong khi 'revolution' thường liên quan đến các thay đổi đột biến và bạo lực.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'reformare' (từ 're-' + 'formare' nghĩa là 'hình thành lại').

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'reform' thường được sử dụng để mô tả các thay đổi tích cực nhằm cải thiện một hệ thống hoặc xã hội. Nó có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm chính trị, kinh tế, xã hội và tổ chức.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-form
hình thành
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.