Looking up...
Sự thay đổi hoặc cải thiện một hệ thống, tổ chức hoặc xã hội để làm cho nó tốt hơn.
Social reforms aim to address inequality and injustice.
Các cải cách xã hội nhằm giải quyết bất bình đẳng và bất công.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc tổ chức.
Sự sửa đổi hoặc cải tiến một hệ thống, quy trình hoặc chính sách.
The legal reform simplified the tax code.
Cải cách pháp lý đã đơn giản hóa mã thuế.
Trong lĩnh vực pháp lý, cải cách thường liên quan đến việc sửa đổi luật pháp hoặc quy định.
Từ 'reform' thường được sử dụng để mô tả các thay đổi chính sách hoặc luật pháp nhằm cải thiện xã hội.
'Reform' thường liên quan đến các thay đổi tiến bộ và có tổ chức, trong khi 'revolution' thường liên quan đến các thay đổi đột biến và bạo lực.
Từ gốc Latin 'reformare' (từ 're-' + 'formare' nghĩa là 'hình thành lại').
Từ 'reform' thường được sử dụng để mô tả các thay đổi tích cực nhằm cải thiện một hệ thống hoặc xã hội. Nó có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm chính trị, kinh tế, xã hội và tổ chức.